Khổ hàng thiết kế
Lớn nhất 600 × 400 × 360 mm, nặng tới 25 kg (cần G8 xác nhận). Đường chéo đáy 721 mm → kênh dẫn hướng 740 mm, băng rộng 800 mm: đặt lệch hướng nào cũng lọt, không kẹt. Nhỏ nhất 60 mm (nhỏ hơn đặt khay chuẩn). Quá khổ: dài > 650 mm hoặc cao > 380 mm.
Buồng khách + 2 cổng
Cổng vào chỉ mở khi buồng trống: khách sau không chen vào chỗ khách trước đang đặt hàng. Cổng ra chỉ mở khi bấm "Đã đặt hết hàng": bắt buộc xác nhận mới ra được chỗ thanh toán. Cánh kính cao 0,8 m, mất điện/báo cháy tự nhả để thoát hiểm. Rào dọc máy tới ngăn nhận hàng.
B1 băng đặt hàng 1,6 m · 0,20 m/s đều
Khách đặt từng món, cách nhau ≥ 5 cm. B1 chạy đều nên khách không thấy khựng; chỉ chạy chậm theo B2 khi có món vắt qua chỗ nối, dừng khi gặp hàng quá khổ hoặc khi cả 2 ngăn bận.
B2 băng định nhịp 1,4 m · 0,05–0,60 m/s
Servo + encoder, đi qua buồng barcode. Nhanh gấp 3 lần B1 nên kéo giãn khoảng cách; khi cân đang có món thì giảm tốc để món sau tới mép cân đúng lúc món trước ra hết (khoảng hở lúc đó = 800 mm) → trên cân luôn 1 món.
3 đầu đọc barcode (ICW76Pro)
Buồng quét thông thủy cao 450 mm cho thùng 360 mm. 1 trên cao 75 cm nhìn thẳng xuống (vùng đọc ≥ 800 mm ngang băng) · 2 bên nghiêng 30°. Cần độ sâu trường đọc ≥ 400 mm.
4 camera AI vision
4 góc buồng, nghiêng xuống 35°, cách sản phẩm ≈ 87 cm. MV-GE200GC + ống 6 mm → vùng nhìn ≈ 100 × 77 cm, phủ hết băng cân 800 × 800.
8 đèn bar
4 đèn dưới mỗi camera + 4 đèn dài 600 mm trên khung · nháy đồng bộ khi chụp.
Cân: băng cân 800 × 800 mm · 0,50 m/s
4 load cell 30 kg ở 4 góc, khung đế riêng, bộ chuyển đổi 4 kênh Modbus TCP. Mỗi món dừng ở tâm: giảm tốc 0,35 s · ổn định 0,15 s · đọc 0,15 s · tăng tốc 0,35 s. Chiếm cân 2,65 s/món (món 200 mm) → ≈ 23 món/phút. Sai số ±15–20 g.
Cánh gạt xoay + luồng nhân viên
Cánh servo 45° dài 1,13 m, mặt con lăn đứng + chổi quét chân. Luồng con lăn ngang cùng cao độ rộng 700 mm (lọt thùng 600 mm), đệm cao su cuối luồng, cảm biến đầy luồng, bàn nhân viên.
Tháp đèn 3 màu + còi
Xanh: chạy · xanh nháy: chờ khách / 2 ngăn bận · vàng nháy: có món ở luồng nhân viên · vàng: ngăn đầy / quá khổ · đỏ nháy: luồng nhân viên đầy · đỏ: dừng khẩn.
Màn chắn quang cuối B1
Đo dài/cao từng món trên băng chạy đều (đo chính xác hơn) và là màn chắn an toàn: tay thò vào → dừng ngay.
Trụ khách
Ngay sau cổng vào, bên trái chỗ khách đứng, màn hình 15,6" quay về khách: xếp hàng → nhấn nút xanh (cổng ra tự mở) → nhận hàng tại ngăn nào.
Băng chữ T + 2 ngăn nhận hàng
Chữ T rộng 750 mm. Mỗi ngăn 1,2 × 0,75 m, cửa vào cao 400 mm, cửa kính lùa cao 470 mm, cảm biến đầy, màn hình QR. Cửa ngăn chỉ mở khi đã thanh toán và đủ hàng trong ngăn.
Băng tải + tủ điện
4 đoạn, dài 5,0 m (chưa kể chữ T 0,75 m) × rộng 0,8 m, mặt băng cao 80 cm. Mặt bằng cả hệ ≈ 7,5 × 4,5 m. Tủ điện sau B1: PC, Ezi-IO, điều khiển đèn OPT, switch PoE, biến tần B1, driver servo B2.